AgentSkillsCN

create-tech-lecture

该技能专为 IT 技术领域打造,以通俗易懂的授课风格,深入浅出地讲解技术概念,例如 Docker、Kubernetes、设计模式等;同时擅长对比各类技术(如 React 与 Vue、SQL 与 NoSQL)或提供实践指南(如教程)。尤其适合面向实习生与初级工程师,采用“类比先行”的教学方法,让复杂概念更易于理解。

SKILL.md
--- frontmatter
name: create-tech-lecture
description: "Skill chuyên tạo bài giảng/báo cáo kỹ thuật IT chuyên sâu với văn phong sư phạm, gần gũi. Sử dụng khi cần giải thích concept khó (Docker, Kubernetes, Design Patterns...), so sánh công nghệ (React vs Vue, SQL vs NoSQL...), hoặc hướng dẫn thực hành (Tutorial). Tối ưu cho đối tượng Intern/Junior bằng phương pháp Analogy First."

Create Tech Lecture Skill

Skill hỗ trợ giảng viên CNTT tạo bài viết kỹ thuật chuyên sâu nhưng dễ hiểu.

Quy trình tư duy sư phạm (Pedagogical Flow)

mermaid
flowchart LR
    A[🎣 Hook] --> B[🔄 Analogy]
    B --> C[🔬 Deep Dive]
    C --> D[📊 Visual]
    D --> E[💻 Practice]
    E --> F[⚠️ Pitfalls]
  1. Hook (Thu hút): Bắt đầu bằng vấn đề thực tế hoặc câu hỏi gợi mở
  2. Analogy (Ẩn dụ): Giải thích concept bằng hình ảnh đời thường TRƯỚC KHI đi vào kỹ thuật
  3. Technical Deep Dive: Phân tích kiến trúc, code, luồng dữ liệu
  4. Visual (Trực quan): Sơ đồ hóa bằng Mermaid
  5. Practice (Thực hành): Code mẫu với chú thích
  6. Pitfalls (Cảnh báo): Lỗi thường gặp + Best Practices

Phân loại bài viết

LoạiMục tiêuTemplateKhi nào dùng
Concept ExplainedGiải thích khái niệmconcept.md"Docker là gì?", "OAuth hoạt động thế nào?"
Tutorial / GuideHướng dẫn làmtutorial.md"Build API với Go", "Setup CI/CD"
Architecture ReviewSo sánh/Phân tícharchitecture.md"Microservices vs Monolith", "Chọn database"

Quy tắc trình bày Code

File Naming

javascript
// ✅ filename: src/services/auth.service.ts
export class AuthService { ... }

Comment WHY, not WHAT

python
# ❌ Sai: Khai báo biến x
x = 10

# ✅ Đúng: Giới hạn retry để tránh vòng lặp vô tận khi API không phản hồi
MAX_RETRIES = 10

Snippet thay vì Full Code

go
// ... (các import statements)

func main() {
    // 👇 Đây là phần quan trọng cần giải thích
    router := gin.Default()
    router.GET("/ping", pingHandler)
    
    // ... (phần còn lại)
}

Văn phong bắt buộc

  • Analogy First: Mọi concept mới PHẢI có ẩn dụ đời sống
  • Giải thích thuật ngữ ngay lần đầu xuất hiện
  • Paragraph ngắn: Tối đa 4-5 dòng/đoạn
  • Sử dụng emoji để đánh dấu mục quan trọng (⚠️, ✅, ❌, 💡)
  • Trade-off rõ ràng: Luôn chỉ ra đánh đổi của giải pháp

Mermaid Diagram Types

Loại nội dungMermaid Type
Quy trình, luồngflowchart
Tương tác runtimesequenceDiagram
Cấu trúc class/moduleclassDiagram
Entity relationshipserDiagram
Timeline/Roadmapgantt