Create Report Skill
Skill hướng dẫn tạo báo cáo chuyên nghiệp từ dữ liệu nghiên cứu.
Quy trình tạo báo cáo
Bước 1: Xác định loại báo cáo
| Loại | Độ dài | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Quick | 500-1000 từ | Giải thích khái niệm, tóm tắt nhanh |
| Standard | 1500-2500 từ | Phân tích chủ đề thông thường |
| Deep Dive | 3000+ từ | Nghiên cứu chuyên sâu, so sánh nhiều giải pháp |
Bước 2: Tổng hợp & Cấu trúc hóa
- •Gom nhóm thông tin theo luồng logic (cơ bản → nâng cao)
- •Tách biệt rõ: Fact (Sự thật) vs Opinion (Ý kiến)
- •Chuẩn bị minh họa:
- •Code snippets (nếu kỹ thuật)
- •Ví dụ thực tế
- •Bảng so sánh
Bước 3: Thiết kế trực quan
Sử dụng Mermaid cho các loại sơ đồ:
| Loại nội dung | Mermaid Type |
|---|---|
| Quy trình | flowchart |
| Cấu trúc hệ thống | classDiagram hoặc erDiagram |
| Timeline/Roadmap | gantt |
| Quan hệ | graph |
Quy tắc code snippets:
- •✅ Code ngắn gọn, minh họa concept
- •✅ Pseudo-code khi cần giải thích logic
- •✅ Sử dụng highlight and bold với các khái niệm hoặc lưu ý quan trọng
- •❌ Full source code, boilerplate dài
Bước 4: Viết báo cáo
Sử dụng template phù hợp:
- •templates/report_quick.md - Báo cáo ngắn
- •templates/report_standard.md - Báo cáo chuẩn
- •templates/report_deep.md - Báo cáo chuyên sâu
Cấu trúc báo cáo chuẩn
markdown
# [Tiêu đề: Rõ ràng & Thu hút] > **Loại:** [Quick/Standard/Deep Dive] > **Đối tượng:** [Beginner/Intermediate/Expert] > **Cập nhật:** [Ngày] ## 1. Tóm tắt điều hành [3-5 điểm chính + Kết luận sơ bộ] ## 2. Phân tích chi tiết ### 2.1. [Khía cạnh 1] [Giải thích + Minh họa] ## 3. So sánh & Đánh giá [Bảng so sánh ưu/nhược điểm] ## 4. Trực quan hóa [Mermaid diagrams] ## 5. Kết luận & Hành động [Tóm tắt + Checklist action items] ## Nguồn tham khảo [Links với mô tả ngắn]
Văn phong
- •Gần gũi, giản dị - phù hợp sinh viên/người mới
- •Giải thích thuật ngữ ngay lần đầu xuất hiện
- •Paragraph ngắn - tối đa 4-5 dòng/đoạn
- •Sử dụng bullet points thay vì văn xuôi dài