AgentSkillsCN

lifecycle_operator

协调并监控生命周期节点的状态转换。

SKILL.md
--- frontmatter
name: lifecycle_operator
description: Điều phối và kiểm tra chuyển đổi trạng thái của Lifecycle Nodes.

LIFECYCLE OPERATOR SKILL

Mô Tả

Tương tác với các dịch vụ quản lý vòng đời (/node_name/change_state, /node_name/get_state) để đảm bảo node hoạt động đúng theo máy trạng thái quy định.

Quy Trình Chuyển Đổi (Transition Flow)

Agent thực hiện tuần tự các bước sau để "bring-up" một node quản lý:

  1. Kiểm tra trạng thái: ros2 lifecycle get <node_name> (Mong đợi: Unconfigured).
  2. Cấu hình (Configure):
    • Command: ros2 lifecycle set <node_name> configure
    • Hành động Node: Cấp phát bộ nhớ, đọc tham số, thiết lập kết nối phần cứng (nhưng chưa kích hoạt).
    • Trạng thái đích: Inactive.
  3. Kích hoạt (Activate):
    • Command: ros2 lifecycle set <node_name> activate
    • Hành động Node: Bắt đầu publish dữ liệu, xử lý callback.
    • Trạng thái đích: Active.
  4. Vô hiệu hóa (Deactivate):
    • Command: ros2 lifecycle set <node_name> deactivate
    • Hành động Node: Ngừng publish, giữ nguyên cấu hình.
    • Trạng thái đích: Inactive.
  5. Dọn dẹp (Cleanup):
    • Command: ros2 lifecycle set <node_name> cleanup
    • Hành động Node: Giải phóng bộ nhớ, reset biến.
    • Trạng thái đích: Unconfigured.
  6. Tắt (Shutdown):
    • Command: ros2 lifecycle set <node_name> shutdown
    • Trạng thái đích: Finalized.